hold on

/ˈhoʊld/
Động từ
  1. Để nắm hoặc nắm chặt.
    To grasp or grip firmly.
    Hold on tightly to the railing.
    Giữ chặt vào lan can.
  2. (Thành ngữ) Giữ; để lưu trữ một cái gì đó cho một ai đó
    (idiomatic) To keep; to store something for someone.
    Hold on to my umbrella while I ride the roller coaster.
    Hãy giữ chiếc ô của tôi khi tôi đi tàu lượn siêu tốc.
    Từ đồng nghĩa:keepstore
  3. (Thành ngữ) Giữ được lợi thế.
    (idiomatic) To retain an advantage.
    I'm holding on to my trump cards until I really need them.
    Tôi đang giữ những con át chủ bài của mình cho đến khi tôi thực sự cần chúng.
  4. (Thành ngữ) Đợi một chút.
    (idiomatic) Wait a short while.
    Hold on while I get my coat.
    Hãy đợi trong khi tôi lấy áo khoác.
🎬 Nghe “hold on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish